Mua hàng thông minh
Cách đọc nhãn vitamin nhập khẩu: IU, mcg, %DV và lượng nguyên tố

Tóm tắt nhanh
- Xem hàm lượng là theo một viên hay theo cả liều trong ngày. Đây là lỗi đọc nhãn hay gặp.
- Vitamin D đổi nhanh: 1 mcg bằng 40 IU, nên 10 mcg bằng 400 IU.
- Sắt, canxi, kẽm phải đọc theo lượng nguyên tố. Con số hợp chất luôn lớn hơn lượng chất cơ thể nhận.
- Số AUST L trên hàng Úc cho biết sản phẩm được liệt kê tại Úc, không có nghĩa là TGA đã đánh giá hiệu quả.
Nội dung chính
Cầm hộp vitamin nước ngoài lên, mẹ gặp một bảng dày đặc chữ. IU, mcg, µg, %DV, AUST L. Đọc xong vẫn không biết mình uống bao nhiêu.
Thật ra chỉ cần nắm năm điểm. Mẹ đọc một lần là dùng được cho mọi hộp.
1. Hàm lượng tính theo viên hay theo ngày?
Đây là lỗi hay gặp, và cũng dễ gây hiểu sai khi so hai sản phẩm.
Nhãn Mỹ thường ghi "Serving size" (khẩu phần), nhãn Úc thường ghi "Each capsule contains" (mỗi viên chứa). Cùng một con số, ý nghĩa khác hẳn.
Ví dụ Blackmores Pregnancy Gold ghi axit folic 250 mcg mỗi viên, uống 2 viên một ngày nên thực nhận 500 mcg. Pregnacare Max lại ghi theo cả liều 3 viên. So 250 với 400 sẽ sai, phải so 500 với 400.
Vì vậy, trước tiên mẹ nhìn số viên mỗi ngày, rồi nhân lên nếu cần.
2. Đổi đơn vị: IU, mcg, µg, mg
Ba quy tắc là đủ:
- µg và mcg là một. Đều là microgam. Nhãn châu Âu hay dùng µg, nhãn Mỹ dùng mcg.
- 1 mg bằng 1.000 mcg. Vậy 5 mg axit folic là 5.000 mcg, gấp hơn 12 lần liều 400 mcg thông thường.
- Vitamin D: 1 mcg bằng 40 IU. 10 mcg là 400 IU, 15 mcg là 600 IU.
| Trên nhãn | Đổi ra | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vitamin D 400 IU | 10 mcg | Mức cho trẻ bú mẹ theo NIH |
| Vitamin D 600 IU | 15 mcg | Nhu cầu người lớn, mẹ bầu theo NIH |
| Vitamin D 12,5 mcg | 500 IU | Một viên Ostelin |
Folate có thêm một đơn vị riêng là mcg DFE. Nhãn Mỹ có thể ghi "680 mcg DFE (400 mcg folic acid)". Hai con số đó nói về cùng một lượng, nên mẹ nhìn số trong ngoặc là lượng axit folic thật.
3. Lượng nguyên tố và lượng hợp chất
Phần này quyết định mẹ có đang so sánh đúng hay không.
Canxi, sắt, kẽm không tồn tại một mình trong viên thuốc. Chúng gắn với một chất khác. Nhãn có thể ghi khối lượng cả hợp chất, hoặc chỉ phần khoáng chất cơ thể dùng được, gọi là lượng nguyên tố.
Ba ví dụ từ nhãn sản phẩm:
- Canxi Ostelin: canxi cacbonat 1,5 g, tương đương 600 mg canxi nguyên tố.
- Goodhealth Oyster Plus: kẽm oxide 8,8 mg, tương đương khoảng 7 mg kẽm.
- Siro Biolizin: kẽm bisglycinate 50 mg, tương đương khoảng 10 mg kẽm.
Thấy không, cùng là "kẽm" mà tỷ lệ rất khác nhau. Con số lớn nhất trên nhãn chưa chắc là con số mẹ cần. Mẹ tìm các chữ "elemental", "nguyên tố", hoặc "equivalent to" trên hộp.
4. %DV, %NRV và cách hiểu cho đúng
%DV (Daily Value) trên nhãn Mỹ và %NRV (Nutrient Reference Value) trên nhãn châu Âu cho biết viên đó đáp ứng bao nhiêu phần trăm mức tham chiếu của người trưởng thành.
Hai điều cần nhớ:
- 200% không có nghĩa là tốt gấp đôi. Với vitamin tan trong nước phần dư được thải ra, còn sắt, vitamin A, vitamin D thì tích lũy và có thể gây hại khi dùng quá lâu.
- Mức tham chiếu đó không phải nhu cầu của mẹ bầu. Ví dụ Pregnacare Breast-feeding ghi sắt 16 mg bằng 114% NRV. NRV ở đây là mức chung.
5. Các ký hiệu trên hàng Úc, Mỹ
AUST L, AUST L(A), AUST R chỉ có trên hàng Úc.
| Ký hiệu | Nghĩa |
|---|---|
| AUST L | Sản phẩm được liệt kê. Nhà tài trợ tự cam kết an toàn, chất lượng, hiệu quả. TGA không đánh giá hiệu quả trước khi lưu hành |
| AUST L(A) | Được TGA đánh giá bằng chứng hiệu quả trước khi niêm yết |
| AUST R | Được đăng ký, mọi khía cạnh đều đánh giá trước khi lưu hành |
Vậy AUST L chứng minh sản phẩm tồn tại hợp lệ ở Úc, không chứng minh sản phẩm có tác dụng như quảng cáo. Biết điều này, mẹ sẽ đọc những lời khen "có số đăng ký Úc" tỉnh táo hơn.
Men vi sinh cần xem tên đầy đủ gồm chi, loài, chủng, ví dụ L. reuteri DSM 17938, và số CFU. Bài men vi sinh cho bé nói kỹ hơn.
Allergen thường in đậm ở cuối bảng: contains fish, soy, sulfites. Mẹ dị ứng thì đọc dòng này đầu tiên. Blackmores Pregnancy Gold chẳng hạn có cá, đậu nành và sulfite.
Thử đọc một nhãn thật
Lấy hộp Canxi Ostelin làm ví dụ. Nhãn ghi mỗi viên có canxi cacbonat 1,5 g, tương đương 600 mg canxi nguyên tố, cùng 12,5 mcg vitamin D3. Hãng hướng dẫn người lớn uống 2 viên mỗi ngày.
Mẹ tính nhanh được ba điều:
- Hai viên cho 1.200 mg canxi và 25 mcg, tức 1.000 IU vitamin D.
- Nhu cầu canxi của phụ nữ từ 19 tuổi là khoảng 1.000 mg mỗi ngày, tính cả thức ăn. Mẹ uống đủ sữa, ăn đậu phụ, tôm cua thì có thể không cần tới hai viên.
- Canxi hấp thu tốt hơn khi mỗi lần uống không quá 500 mg. Nếu bác sĩ dặn 2 viên, mẹ nên chia hai bữa.
Chỉ một phút đọc nhãn, mẹ đã biết nên hỏi bác sĩ điều gì, thay vì làm theo số viên in trên hộp.
Ba bước đọc nhãn trong một phút
- Xem liều mỗi ngày là mấy viên.
- Tìm bốn dòng mẹ cần nhất: folate, sắt, i-ốt, DHA. Quy về cùng đơn vị và cùng một ngày.
- Đọc dòng cảnh báo và thành phần dị ứng.
Chưa chắc chỗ nào, mẹ chụp nhãn gửi Zalo để được đọc cùng.
Câu hỏi thường gặp
400 IU vitamin D bằng bao nhiêu mcg?
Bằng 10 mcg. NIH ghi nhu cầu của trẻ dưới 12 tháng là 10 mcg (400 IU) mỗi ngày, tức 1 mcg tương đương 40 IU.
Sắt 19,2 mg trên nhãn có phải cơ thể nhận đủ 19,2 mg không?
Chưa chắc. Nếu nhãn ghi theo hợp chất như sắt glycinate, lượng sắt nguyên tố sẽ thấp hơn. Mẹ tìm dòng ghi sắt nguyên tố hoặc hỏi người bán.
%DV và %NRV khác nhau chỗ nào?
Cả hai đều là phần trăm so với mức tham chiếu hằng ngày. %DV dùng trên nhãn Mỹ, %NRV dùng trên nhãn châu Âu và Anh. Mức tham chiếu của mỗi bên có thể khác nhau nên không so trực tiếp được.







